Chương 2

Chương I: Giọt hương trong ký ức

Những câu chuyện này chính xác là những hạt phù sa bồi đắp nên tâm hồn và tính cách tuổi thơ tôi.

Những câu chuyện này chính xác là những hạt phù sa bồi đắp nên tâm hồn và tính cách tuổi thơ tôi.

Ký ức không phải là những gì đã qua, mà là những gì còn ở lại để nuôi dưỡng hiện tại.

Nhiều người hỏi tôi, động lực nào giúp một người ngồi xe lăn 23 năm vẫn giữ được sự lạc quan? Câu trả lời nằm ở những năm tháng tuổi thơ gian khó nhưng đầy ắp nghĩa tình.

Những bài viết dưới đây là lời giải mã cho khát vọng của tôi:

Một đứa trẻ lớn lên từ cái đói sẽ biết trân trọng sự đủ đầy.

Một người từng thấy nỗi đau của muôn loài sẽ thấu cảm với nỗi đau của chính mình.

I - giọt hương cuối cùng của đồng nước

Ngày ấy, tôi còn làm việc ở xi măng Bỉm Sơn. Khi mặt trời vừa lặn sau dãy núi đá vôi, ánh đèn vàng trong sân nhà máy bắt đầu sáng lên như một miền sao riêng giữa đồng đêm.

Trong lúc công nhân ca 2 (chiều) hoặc ca 3 (tối) lặng lẽ làm việc, thì ở khoảng sân bê tông dưới ánh cao áp, hàng trăm con cà cuống say đèn lao vào vòng sáng, rơi “bộp bộp” xuống mặt đường. Chỉ cần cúi xuống, bàn tay thoăn thoắt một lúc đã có thể nhặt được nửa chậu thau. Những người thợ làm ca 3 hớn hở mang vào rang vàng, từng con giòn tan dưới hàm răng, hương thơm nồng ấm của tuyến thơm cà cuống quyện cùng chén rượu tăm, kéo đêm ngắn lại, xua đi cơn buồn ngủ, khiến những câu chuyện không còn dở dang…

Cà cuống khi ấy chẳng phải sinh vật quý hiếm gì. Chúng hiện diện tự nhiên như bèo tây nở tím bờ mương, như đàn cá rô lượn dưới chân ruộng, như tiếng dế gáy đêm hè. Vào vụ gặt, nước mương trong veo, chỉ thoáng nhìn đã thấy bóng chúng lướt đi dưới lớp rong, ống thở bé xíu nhấp nhô như sợi tơ khói. Đời sống của chúng dữ dội mà tinh tế: săn mồi như sát thủ, nhưng lại chăm sóc trứng như một người cha kiên nhẫn và mẫu mực. Và đặc biệt, chúng mang trong mình một giọt hương mà thiên nhiên đã hào phóng ban tặng: cay ấm, dìu dịu — thứ hương có thể làm cả gian bếp quê ngào ngạt chỉ bằng một chấm tăm…

Ngày đó, trẻ con trong làng vẫn rủ nhau theo người lớn ra mương bắt cà cuống. Niềm vui đơn giản đến mức không cần điều cao xa, chỉ cần ngồi bên bờ, chân vẫy nước, mắt dõi theo chiếc bóng nâu lướt ngang. Bắt được con đực, ai cũng nâng niu, vì biết rằng giọt hương trong nó rất quý giá. Giọt hương ấy, khi hòa vào bát nước mắm chấm bánh cuốn nóng, sẽ đánh thức cả một miền ký ức: khi sương mai còn đọng trên lá, tiếng mẹ gọi con ăn sáng, mùi rơm mới tuốt, tiếng chim sẻ ríu ran trên mái ngói.

Nhưng rồi, những con mương, cái ao từng nuôi sống cà cuống dần dần đổi màu. Nước không còn trong, bèo tây cũng ít dần. Hóa chất nông nghiệp len vào từng gợn sóng, cuốn đi những sinh linh nhỏ bé. Cà cuống, cũng như rất nhiều những thủy sinh khác, biến mất như thể chưa từng tồn tại. Câu “Cà cuống đến chết đít vẫn còn cay” giờ nghe cũng man mác, vì có tìm đỏ con mắt cũng chẳng thấy lấy một con để mà “cay”.

Giờ đây, hương cà cuống thật chỉ còn trong những trại nuôi hiếm hoi, đắt đỏ, phần lớn hương vị ngoài chợ chỉ là thứ hóa chất tổng hợp: mùi thì giống đấy, nhưng thiếu hồn. Mất cà cuống không chỉ là mất một món ngon, mà là mất đi một dấu hiệu của thời đồng nước còn trong lành — nơi con người và thiên nhiên từng sống chan hòa.

Tôi vẫn nghĩ, giữ lại được cà cuống nghĩa là giữ lại một giọt hương ký ức — giọt hương mang hồn đồng quê, nơi có những đêm đèn vàng nhà máy hút cả bầu trời côn trùng, có tiếng cười mát rượi bên hiên, và có tuổi thơ tôi ngồi bên bờ mương, chờ một cái chớp nâu lướt qua…

Lời tự sự của tác giả: Tôi nhớ mãi hình ảnh con cà cuống — thứ côn trùng mang trong mình giọt tinh dầu thơm đến nao lòng… Đối với tôi, con cà cuống là biểu tượng của một thời đại mà con người và đất đai gắn bó khăng khít.

II - tiếng rống đau đớn và bài học về sự hơn thua (trâu húc nhau)

Hồi tôi còn bé, khoảng sáu, bảy tuổi, bốn anh em tôi về quê tản cư sống ở nhà chị gái của mẹ — mà ở quê tôi gọi là “Mẹ”.

Việc chăn trâu chủ yếu là của anh Hai đảm nhiệm. Khi rảnh, anh Ba hoặc chị có thể phụ giúp. Còn tôi — thích thì theo, không thì lại tụm năm tụm ba với lũ bạn tha thẩn khắp nơi, với những trò mà chỉ có chúng tôi mới có thể “sáng tạo” nên.

Hôm ấy, hiếm hoi cả bốn anh em cùng đi.

Bãi chăn trâu như một sân chơi tuổi thơ. Trẻ con đủ mọi lứa tuổi, trâu bò các loại, tiếng gọi nhau í ới, tiếng cười, tiếng quát, tiếng roi quất vun vút… Tất cả hòa vào nhau, thành một thứ âm thanh rất đỗi quen thuộc với trẻ chăn trâu thời đó.

Nhàn cư vi bất thiện.

Trẻ chăn trâu thời nào cũng chẳng thiếu gì những trò nghịch ngợm. Và hôm đó, anh với các bạn nghĩ ra một trò mà hễ tuổi trẻ tinh nghịch thì ai cũng thấy rất khoái, cho trâu húc nhau…

Chú trâu nhà tôi là trâu mộng, màu bạc, to khỏe và rất đẹp. Nó nổi tiếng là dữ. Vậy mà anh Hai lại thuần phục được — chỉ cần một tiếng gọi hay một cái vung tay nhẹ là nó nghe theo răm rắp.

Thế nên khi “vào cuộc”, ai cũng háo hức.

Hết con này đến con khác.

Trâu nhà tôi thắng.

Lại một con khác.

Vẫn thắng.

Lũ trẻ hò reo như xem hội. Còn tôi, đứng sát bên anh Hai, trong lòng dâng lên một cảm giác vừa tự hào, vừa hồi hộp.

Rồi đến trận cuối.

Một đối thủ được dắt ra — cũng to, cũng khỏe, và lần này có vẻ ngang tài.

Hai chú trâu đứng đối diện.

Chúng nện móng xuống cỏ.

Gườm nhau.

Phì mạnh.

Cúi thấp đầu.

Rồi lao vào.

Sừng khóa chặt vào nhau.

Hai thân hình gồng lên.

Mắt đỏ lừ.

Chân choãi ra, ghìm xuống đất.

Chúng giằng co từng chút một.

Khi con này cố rướn lên, con kia lại gắng ghìm xuống.

Khi con này tìm cách hất đầu, con kia lập tức ép lại.

Từng tấc đất bị giành đi, rồi giật lại trong im lặng căng thẳng.

Rồi thế trận bắt đầu nghiêng.

Trâu nhà tôi dần dần đẩy lùi đối thủ — từng chút, từng chút một. Đã được hơn một mét.

Cả đám vỗ tay, reo ầm lên:

“Xong rồi… xong rồi… nhà vô địch!”

Đúng lúc tất cả đều tin rằng trận đấu đã kết thúc…

Bất ngờ xảy ra.

Con trâu kia, trong nỗ lực cuối cùng để thoát thân, bỗng gặc mạnh đầu — như muốn rút ra để quay chạy.

Nhưng ngay sau cú giật ấy, tiếng rống đau đớn vang lên.

Và kẻ vùng ra bỏ chạy…, lại chính là trâu nhà tôi.

Không thể hiểu nổi, chuyện gì đã xảy ra trong khoảnh khắc đó.

Chỉ biết rằng:

Từ người anh hùng bất bại, sang kẻ thua cuộc trong đớn đau.

Có thể chỉ là một chớp mắt mà thôi.

Thật kinh hoàng khi nghe.

Tiếng tru đau đớn của những gì mà ta yêu quý và ngưỡng mộ.

Em trâu nhà tôi điên cuồng…chạy.

Chạy…vụt thoảng qua chỗ tôi và rồi anh Hai cũng chạy theo…

Nhưng tôi đã kịp nhận ra ánh mắt chứa chất sự đớn đau và đầy hoảng loạn của em…

Một bên sừng đỏ lòm, rướm máu.

Trên bãi cỏ còn lại chiếc vỏ sừng đen bóng — niềm kiêu hãnh của một “chàng trai” đã quen với chiến thắng.

Tất cả diễn ra trong chớp mắt.

Cả bãi chăn trâu lặng đi.

Không còn một tiếng reo.

Chỉ còn những gương mặt tái đi vì hoảng hồn.

Trên đường về, mấy anh em tôi lặng thinh.

Nỗi háo hức ban đầu biến mất.

Chỉ còn lại một cảm giác nặng nề — khó gọi thành tên.

Về đến nhà, Mẹ và Bác khẩn trương nấu cháo, rồi gọi y tá thú y đến chăm sóc cho “thương binh”.

Vừa làm, Bác vừa nói:

“trâu bò thay vỏ sừng cũng giống như người ta thay móng tay thôi”.

Có lẽ, Bác và Mẹ nói vậy… để chúng tôi bớt áy náy thôi.

Nhưng trong lòng tôi khi ấy, không phải chỉ là lo cho con trâu.

Mà là một điều gì đó khác — mơ hồ, nhưng đủ để nhớ suốt đời.

Sau này lớn lên, nghĩ lại, tôi hiểu:

“Tuổi thơ không chỉ có những trò nghịch ngợm vô tư, mà còn có những khoảnh khắc đầu tiên khiến ta chạm vào ranh giới của đau đớn và mất mát.”

Rất nhẹ thôi.

Nhưng đủ để ở lại suốt đời.

Con trâu mất sừng vẫn tiếp tục sống và thay vỏ mới; con người dù mất đi đôi chân vẫn còn “giọt hương” trong tâm hồn để không gục xuống.

III - miếng thịt chuột

Sau chuyện con trâu bị long sừng dần lắng xuống, anh em tôi lại trở về với nhịp sống quen thuộc.

Đó là một buổi chiều sau vụ gặt chiêm.

Cánh đồng vừa gặt xong, trơ gốc rạ, rộng mênh mông. Đây cũng là thời điểm chuột đồng béo nhất trong năm.

Hôm ấy, anh Thanh — bạn của anh Hai — rủ đi săn chuột.

Nghe đến đó, tôi và chị nhất quyết đòi đi theo.

Thế là chúng tôi xin phép Mẹ đi thăm ông nội ở đầu làng…, nhưng thực chất là nhập vào “đội săn” ngoài đồng.

Dụng cụ đội săn, mang theo đủ cả:

Một chiếc giỏ lớn để đựng “chiến lợi phẩm”, bùi nhùi rơm để hun khói, mai, thuổng để đào hang, vài con chó săn đã được luyện thành khắc tinh của lũ chuột, và cả những thứ để gõ, để dọa, để dồn.

Ra đến nơi, các anh bắt đầu “tác chiến”.

Họ chọn những hang có nhiều dấu chân, rồi đào rộng cửa, hoặc phá bớt chỗ trú ẩn.

Sau đó, chất rơm sao cho không bốc lửa — chỉ âm ỉ khói.

Rất nhiều khói.

Chẳng mấy chốc, cả cánh đồng như một ngày hội.

Người đào, người quạt, người gõ.

Khói xanh lơ lửng, lan dần khắp ruộng.

Tiếng người í ới, quát tháo.

Tiếng chó sủa khi dồn dập, khi thưa thớt.

Tiếng phèng la, nắp xoong va vào nhau chan chát.

Tất cả tạo nên một không khí vừa náo nhiệt, vừa hỗn loạn.

Rồi những con chuột bắt đầu xuất hiện.

Từ trong hang, chúng cuống cuồng lao ra, sặc sụa vì khói.

Những con to, béo múp.

Chúng chưa kịp định hướng thì đã bị những bàn tay nhanh như gọng kìm chộp lấy.

Con nào thoát được tay người, cũng khó thoát khỏi hàm chó săn.

Từng con, từng con… lần lượt bị tóm gọn và ném vào giỏ.

Tiếng cười, tiếng reo vang lên không dứt.

Chỉ một lúc, giỏ đã nặng trĩu.

Chiều muộn, chúng tôi thu dọn để về.

Các anh rửa ráy, chỉnh lại quần áo. Chúng tôi ra về trước.

Anh Thanh gọi với theo, nháy mắt với anh Hai:

“Ê… tối nhớ nhé!”

Đêm đó.

Khi anh em tôi đã lên giường được một lúc, anh Hai thì thào với anh Ba:

“Về ngay nhé… nhẹ thôi… không mẹ biết…”

Tôi đang thiu thiu ngủ thì thấy anh Ba lặng lẽ chui lên giường.

Các anh chị khẽ lay tôi dậy.

Một miếng gì đó được nhét vào miệng.

Thơm.

Mềm.

Ấm.

Ngọt.

Hơi chua vị của mẻ.

“Im… bí mật…”

Hóa ra, anh Ba được cử lẻn sang nhà anh Thanh, mang về một bọc gói lá chuối còn nóng — thứ đặc sản mà các anh gọi đùa là “gà đồng”.

Chúng tôi ăn ngay trên giường.

Bốc bằng tay.

Những điều mà Mẹ vẫn nghiêm khắc dạy chúng tôi mỗi ngày, là không được phép.

Nhưng đêm ấy, tất cả đều bị phá lệ.

Không ai nói to.

Chỉ có tiếng thì thầm và những cái nuốt vội.

Tôi cũng không kịp biết ngon hay không.

Chỉ nhớ rõ một điều: Vừa ăn…, vừa sợ.

Sợ mẹ biết.

Sợ bị mắng.

Mà vẫn ăn.

Đó là lần đầu tiên và cũng là lần duy nhất (cho đến tận bây giờ) tôi ăn thịt chuột.

Một ký ức tuổi thơ vừa buồn cười, vừa hồi hộp, vừa vô cùng…thú vị.

Có những miếng ăn sẽ đi theo ta suốt cuộc đời không hẳn vì ngon, mà là vì bối cảnh của nó.

IV - những trò dại dột và mùi quả xanh

Thời bao cấp, tôi – cũng như rất nhiều đứa trẻ khác – lớn lên cùng cái đói.

Đói đến mức cái bụng lép kẹp cũng trở thành quen thuộc.

Và khi cái đói đi cùng tuổi thơ, nó sinh ra vô số trò dại dột. Những trò mà nghĩ lại bây giờ chỉ biết bật cười… rồi lặng đi.

Chúng tôi không chờ quả chín.

Trái cây khi ấy không phải để chờ chín, mà để… ăn ngay cho đỡ đói.

Ổi xanh, táo non chỉ nhỉnh hơn đốt ngón tay, quả bàng còn cứng, hiếm hoi lắm mới thấy một quả chín lấp ló sau trận mưa — thứ gì với tới được là tìm mọi cách với.

Có hôm, cả bọn đứng dưới gốc bàng, ngước cổ nhìn những quả lủng lẳng trên cao, rồi thì thào bàn bạc như đang làm chuyện trọng đại. Leo thì không dám. Thế là… ném dép.

Những chiếc dép cao su mòn vẹt bay vút lên tán cây, rơi xuống cùng tiếng cười và cả tiếng thở phào khi có quả rụng theo. Có hôm dép mắc lại trên cành, cả bọn đứng nhìn, tiếc dép một… tiếc quả mười.

Nhưng hôm sau, dép khác lại bay lên.

Trò dại dột lại tiếp diễn.

Ổi thì phải hái trộm.

Đó là cả một “kế hoạch”: đứa cảnh giới, đứa leo, đứa đón.

Tim đập thình thịch. Tai vểnh lên nghe từng tiếng động.

Có khi vừa hái được vài quả đã phải bỏ chạy tán loạn. Ổi còn cầm trên tay cũng chẳng kịp ăn.

Sợ thì sợ. Nhưng lạ thay, chẳng đứa nào bỏ cuộc.

Táo thì chờ rụng… mà chờ không nổi.

Lại ném dép. Lại ném đá.

Quả rơi xuống, dập nát. Lau vội vào áo rồi “ném” tọt vào miệng, nhai rau ráu.

Mặt nhăn lại vì chua, vì chát.

Mà lòng thì vui như vừa nhặt được một kho báu.

Bây giờ nhìn trẻ con lớn lên trong đủ đầy, tôi thấy lòng mình yên hơn.

Các con không cần trèo cây, không cần ném dép, cũng chẳng phải hái trộm ổi để chống chọi với cái đói.

Tuổi thơ bây giờ êm ả và an toàn hơn — theo một cách rất khác.

Tôi không tiếc nuối.

Càng không so bì.

Mỗi thế hệ có một bầu trời riêng để lớn lên.

Nhưng đôi lúc, giữa những buổi chiều rất yên, ký ức cũ vẫn trở về.

Mùi ổi xanh.

Tiếng dép bay lên ngọn bàng.

Cảm giác hồi hộp khi quả rơi xuống đất…

Tất cả hiện lên rõ ràng đến lạ.

Không phải để buồn.

Mà để nhắc tôi nhớ mình đã từng đi qua những tháng ngày như thế — đã từng lớn lên bằng thiếu thốn… mà rất đỗi trong veo.

Những trò dại dột của một thời gian khó đã lùi xa, nhưng chúng ở lại như một phần nền móng.

Nhờ có chúng, tôi biết quý từng miếng ăn.

Biết san sẻ.

Biết hài lòng với những điều giản dị.

Và quan trọng hơn cả, tôi học được cách thương đời một cách hiền lành — không đòi hỏi.

Có lẽ, tuổi thơ không đo bằng những gì đã có, mà bằng những gì từng thiếu…

để khi lớn lên, ta biết thế nào là đủ, là thương, và là sự biết ơn.

Những kỷ niệm này cũng là một trong những “phần móng” của ngôi nhà tâm hồn tôi. Con cà cuống dạy tôi về cái đẹp tinh tế. Miếng thịt chuột đồng dạy tôi về tình người lúc gian nan.

Tiếng rống của con trâu dạy tôi về sự trắc ẩn. Và mùi quả xanh dạy tôi lòng biết ơn.

Chính những chất liệu thô sơ ấy đã tạo nên một tôi của ngày hôm nay, biết phải tự đứng lên và không ngừng còn nước còn tát. Khi cơ thể tôi không còn như trước biến cố, tôi không nhìn vào những gì mình đã mất, mà tôi dựa vào “giọt hương” còn lại trong tim để sống tiếp.